chuyển nghĩa
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Hiện tượng một từ phát triển, thay đổi ý nghĩa so với nghĩa gốc ban đầu: "chuyển nghĩa" là quá trình biến đổi ngữ nghĩa, trong đó một từ được sử dụng để biểu thị một khái niệm mới, có liên hệ với khái niệm cũ.
- Phép tu từ dựa trên sự thay đổi nghĩa của từ: "chuyển nghĩa" cũng chỉ một biện pháp tu từ sử dụng từ ngữ theo nghĩa khác với nghĩa thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Từ "lá" trong "lá phổi" là một ví dụ về chuyển nghĩa. (Từ "lá" vốn chỉ bộ phận của cây, được dùng để chỉ một bộ phận của cơ thể dựa trên hình dạng tương tự.)
- Nhà nghiên cứu đang phân tích cơ chế chuyển nghĩa của từ "sốt" trong tiếng Việt. (Người đó đang tìm hiểu cách từ "sốt" phát triển từ nghĩa chỉ bệnh lý sang nghĩa chỉ sự nổi tiếng, nhiều người quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chuyển nghĩa ẩn dụ": phép chuyển nghĩa dựa trên sự tương đồng về hình thức, tính chất.
- "Chân núi" là kết quả của phép chuyển nghĩa ẩn dụ. (Bộ phận dưới cùng của ngọn núi được gọi là "chân" dựa trên sự tương đồng với vị trí của chân người.)
"chuyển nghĩa hoán dụ": phép chuyển nghĩa dựa trên mối quan hệ liên tưởng gần gũi (bộ phận - toàn thể, vật chứa - vật được chứa...).
- Dùng "Nhà Trắng" để chỉ chính phủ Mỹ là một kiểu chuyển nghĩa hoán dụ. (Dùng địa điểm làm việc để chỉ chủ thể hoạt động tại đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Phép chuyển nghĩa (danh từ): cách thức, quy tắc của hiện tượng chuyển nghĩa.
- Nghĩa chuyển (danh từ): nghĩa được hình thành từ quá trình chuyển nghĩa, đối lập với "nghĩa gốc".
- Trope (danh từ): thuật ngữ trong ngôn ngữ học chỉ phép chuyển nghĩa, phép tu từ dùng từ theo nghĩa khác.
Từ đồng nghĩa
- Phát triển nghĩa: quá trình mở rộng hoặc thay đổi ý nghĩa của từ.
- Biến đổi ngữ nghĩa: sự thay đổi về mặt ý nghĩa của đơn vị từ vựng.
Thành ngữ liên quan
- Nghĩa gốc và nghĩa chuyển: cặp khái niệm thể hiện mối quan hệ giữa nghĩa ban đầu và nghĩa được sinh ra từ quá trình chuyển nghĩa.
- Khi phân tích từ, cần phân biệt rõ nghĩa gốc và nghĩa chuyển. (Phải xác định đâu là nghĩa nguyên thuỷ, đâu là nghĩa phái sinh của từ.)